ski jumper
Danh từ: Vận động viên nhảy trượt tuyết; người thực hiện môn nhảy trượt tuyết (đặc biệt là trên một đường nhảy trượt tuyết).
- (Vận động viên nhảy trượt tuyết đã bay vút qua không trung hơn 100 mét.)
- (Một vận động viên nhảy trượt tuyết thành công phải có sự cân bằng và lòng dũng cảm tuyệt vời.)
"to be a ski jumper": trở thành vận động viên nhảy trượt tuyết.
- She has trained since childhood to be a professional ski jumper. (Cô ấy đã luyện tập từ nhỏ để trở thành một vận động viên nhảy trượt tuyết chuyên nghiệp.)
"Olympic ski jumper": vận động viên nhảy trượt tuyết Olympic.
- He is one of the most famous Olympic ski jumpers in history. (Anh ấy là một trong những vận động viên nhảy trượt tuyết Olympic nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Ski jumping (danh từ): môn nhảy trượt tuyết (chỉ bộ môn thể thao).
- Ski jumping is a popular winter sport in Norway. (Nhảy trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Na Uy.)
Ski jump (danh từ): đường nhảy trượt tuyết; cú nhảy trượt tuyết.
- The ski jump is designed for maximum safety. (Đường nhảy trượt tuyết được thiết kế để đảm bảo an toàn tối đa.)
- Nhảy trượt tuyết thủ (ít dùng): người thực hiện môn nhảy trượt tuyết.
- Vận động viên trượt tuyết nhảy xa (miêu tả dài hơn): chỉ người thực hiện cú nhảy xa trên ván trượt.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ski jumper". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to jump" (nhảy) hoặc "to compete" (thi đấu): - Jump as a ski jumper: nhảy với tư cách vận động viên nhảy trượt tuyết. - He jumped as a ski jumper in the Winter Olympics. (Anh ấy đã nhảy với tư cách vận động viên nhảy trượt tuyết trong Thế vận hội Mùa đông.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ski jumper". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, có thể dùng: - "Take a leap of faith": thực hiện một bước nhảy đầy niềm tin (ẩn dụ về sự dũng cảm, tương tự như tinh thần của một ski jumper). - Every ski jumper must take a leap of faith when launching off the ramp. (Mỗi vận động viên nhảy trượt tuyết phải thực hiện một bước nhảy đầy niềm tin khi phóng ra khỏi đường dốc.)
